prescription drug

prescription drug

The pharmacist hands the customer a bottle of prescription drugs.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuốc đơn: "prescription drug" một loại thuốc chỉ có thể được mua hoặc sử dụng khi đơn thuốc (toa thuốc) do bác sĩ hoặc nha sĩ cho dược sĩ. Điều này có nghĩa thuốc này không được bán tự do (không đơn) cần sự giám sát y tế do các tác dụng phụ tiềm ẩn hoặc nguy lạm dụng.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy nói với bác sĩ rằng anh ấy đã uống thuốc đơn của mình một cách đều đặn.)
  • (Bạn không thể mua thuốc đơn nếu không đơn thuốc hợp lệ từ bác sĩ giấy phép hành nghề.)
  • (Nhiều loại thuốc đơn được bảo hiểm y tế chi trả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on a prescription drug": đang sử dụng một loại thuốc đơn.

    • She has been on a prescription drug for her high blood pressure for years. ( ấy đã dùng thuốc đơn cho bệnh cao huyết áp trong nhiều năm.)
  • "to prescribe a prescription drug": đơn một loại thuốc.

    • The doctor prescribed a strong prescription drug to treat the infection. (Bác sĩ đã một loại thuốc đơn mạnh để điều trị nhiễm trùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Prescription (n): đơn thuốc, toa thuốc.

    • The pharmacist filled the prescription. (Dược sĩ đã bốc thuốc theo đơn.)
  • Prescription-only drug (n): thuốc chỉ bán theo đơn (tương đương với "prescription drug").

    • This is a prescription-only drug, so you need a doctor's note. (Đây thuốc chỉ bán theo đơn, vậy bạn cần giấy của bác sĩ.)
  • Over-the-counter drug (n): thuốc không đơn (trái nghĩa với "prescription drug").

    • Aspirin is an over-the-counter drug, not a prescription drug. (Aspirin thuốc không đơn, không phải thuốc đơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Medication prescribed by a doctor: thuốc được bác sĩ đơn.
  • Rx drug: thuốc đơn (viết tắt từ "prescription").
    • The patient needs an Rx drug for his condition. (Bệnh nhân cần một loại thuốc đơn cho tình trạng của mình.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fill a prescription: bốc thuốc theo đơn (mua thuốc tại nhà thuốc).

    • I need to go to the pharmacy to fill my prescription. (Tôi cần đến hiệu thuốc để bốc thuốc theo đơn.)
  • Write a prescription: đơn thuốc.

    • The doctor wrote a prescription for antibiotics. (Bác sĩ đã đơn thuốc kháng sinh.)
Thành ngữ liên quan
  • A prescription for disaster: một kế hoạch hoặc hành động chắc chắn dẫn đến thảm họa (không liên quan trực tiếp đến thuốc, nhưng dùng từ "prescription" theo nghĩa bóng).
    • Leaving the children unsupervised in the pool is a prescription for disaster. (Để trẻ em không người giám sát trong hồ bơi một công thức dẫn đến thảm họa.)